PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN HỌC KỲ II ( TỪ 31/12/2018)

Thứ hai - 31/12/2018 07:28
PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN HỌC KỲ II ( TỪ 31/12/2018)
  TRƯỜNG THCS HÒA LỢI                    
  II/TỔNG BIÊN CHẾ & PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN HỌC KỲ II ( TỪ 31/12/2019)    
  ( Ban hành kèm theo QĐ Số 14/QĐ-THCSHL ngày 30 tháng 7 năm 2018)
  STT TỔ CM/ Hệ đào tạo Phân công giảng dạy TS giờ thực dạy CT khác quy theo giờ tc CT Kiêm nhiệm TS giờ TH Ghi chú
    Họ & tên Môn Môn/ Lớp Chi tiết TS Giờ giảm Loại TC Giờ giảm Loại CT Trong tuần  
  1 2 3 4 5 A B 6 7 D=A+B+C 8
    BGH       0         49  
  1 Nguyễn Anh Việt ĐHSP GDCT Hiệu trưởng     17 Hiệu trưởng 2  CT hội đồng trường 19  
  2 Phạm Thị Nhung CĐSP Vật Lý Phó HT     15 Phó HT     15  
  3 Phan Thị Hoàng ĐHSP Hóa Phó HT     15 Phó HT     15  
    Tổ hành chánh (10)       6         34  
  4 Phan Thị Xuân Tín ĐH kế toán Kế toán         4   4 Hộ sản 03/12/2018
  5 Nguyễn Thị Thanh Hằng CĐSP Toán TPT Đội      12 TPT Đội     12  
  6 Thái Thị Ngọc Anh CĐSP Anh Thư viện 0 0     0   0  
  7 Nguyễn Thị Mơ ĐHSP Lịch sử Sử 7A6,7,8 6 6     9 +3 Trực giám thị 3 buổi +TTVP  18  
  8 Phạm Thị Hồng Cẩm TC Y tế NV Y tế              0  
  9 Phan Văn Tài   Bảo vệ             0  
  10 Đào Văn Tới   Bảo vệ             0  
  11 Ngô Thanh Tùng    Bảo vệ             0  
  12 Huỳnh Thị Thanh Thảo   NV Phục vụ             0  
  13 Võ Thị Điều CĐSP Sinh Văn thư             0  
    Tổ Văn - KTPV (10)       171         207  
  14 Đào Thị Điệp CĐSP Văn- KTPV Văn 9A4,5,6 + CN6A3 15 + 2 17     3 TTCM 20  
  15 Trần Thị Thúy Hằng ĐHSP Văn Văn 9A1,2,3  15 15     4+1 CN9A3 +TPCM 20  
  16 Nguyễn Thị Kim CĐSP Văn - KTPV Văn 7A3,5 + CN 6A4,5,6,7 8+ 8 16     4 CN 7A3 20  
  17 Võ Thị Thu Vân ĐHSP Văn- KTPV Văn 9A7,8 + CN 6A2,9,10 10 + 6 16     4 CN6A2 20  
  18 Đoàn Thị Thu Trang ĐHSP Văn -  KTPV Văn 6A1,10 +Văn 8A7,8  8 + 8 16     4 CN 6A10 +TQ 20  
  19 Nguyễn Thị Diễm Kiều ĐHSP Văn KTPV Văn 8A1,2,3,6+ CN 6A1,8 16 + 4 20     4 CN 6A1 24  
  20 Nguyễn Thị Hương CĐSP Văn - Lịch sử Văn 7A1,2 + Văn 6A3,4 8 +8 16     4 CN 6A3  20  
  21 Huỳnh Thị Diễm Hương CĐSP Văn Văn 6A7,8,9 +Văn 7A6 12+ 4  16     4 CN 7A6 20  
  22 Phan Văn Cước ĐHSP Văn MT 6A 4,5,6,7,8,9,10, Văn 7A4,7,8 7 + 12 19         19  
  23 Trần Thanh Tú ĐHSP Văn Văn 6A2,5,6 + Văn 8A4,5 12+8 20     4 CN 8A4 24  
    Tổ Tiếng Anh (5)       103         123  
  24 Nguyễn Thị Xuân Tiên ĐHSP Anh Anh 9A1,2,3,4 + Anh 7A3,4,5 8+ 9 17     3 TTCM 20  
  25 Phan Thị Thu Diễm ĐHSP Anh Anh 9A5,6,7,8 + Anh 7A1,Anh 7A2(TC) 8+9 17     3 PBM 20  
  26 Lê Thị Hồng ĐHSP Anh Anh 6A2(TC)+ Anh 8A5,7,8 6 +9 15     4+1+1 CN8A5 + TPCM +UV.CĐ 21  
  27 Nguyễn Thị Thùy Vân ĐHSP Anh Anh 8A1,3,4,6+Anh 6A1,4  12+6 18     4 CN 6A4 22  
  28 Nguyễn Thị Bích Thuỷ ĐHSP Anh Anh 8A2(TC) +Anh 6A3,5,6,7 6 + 12 18     4 CN 8A2 22 Lớp TATC
  29 Nguyễn Hồng Hạnh ĐH  Anh 6A8,9,10 +7A6,7,8 9 +9 18         18  03/10/2018
    Tổ Lý - Tin (7)       118         154  
  30 Nguyễn Thị Thu Trang ĐHSP Tin Tin 8A1,2,3 + Tin 7A3,4,5,6,7,8 6 +12 18     3 TTCM 21  
  31 Lê Thanh Thúy ĐHSP Lý Lý 9A 1,2,3,4,5 10 10     4 +1+3 CN9A4 + TPCM +PCT.CĐ  18  
  32 Trần Duy Tân CĐSP Lý CN 8A3,4,5,6 + CN9 8 +8 16     3  PBM  19  
  33 Nguyễn Thị Kim Thuý CĐSP Lý Lý 8A5,6,7,8 + Lý 6A1,2,3,4,5,6,7 8+7 11     4 CN 6A6 + Trực g.thị 1 buổi 18  
  34 Đào Đức Trường ĐHSP Tin Tin 8A4,5,6,7,8 + Tin 6A8,9,10 10 + 6 16     4 CN 8A8 20  
  35 Nguyễn Hoàng TôNy CĐSP Tin Tin 7A1,2 +Tin 6A1,2,3,4,5,6,7 4 +14 18     3 PBM 21  
  36 Đặng Thị Yến ĐHSP Lý Lý 8A 1,2,3,4 + CN8A1,2+ Lý 9A6,7,8 4+4 +6 14     4 CN 8A3 18  
  37 Đỗ Ngọc Kiều Trinh CĐSP Lý Lý 6A8,9,10 + Lý 7 + CN8A7,8 3+8+4 15     4 CN6A8 19  03/10/2018
    Tổ Sử - Địa - GDCD (9)       142         174  
  38 Nguyễn Thị Hiền CĐSP Hoá - Địa Hóa 9A1,2,3,4 +Hóa 8A6,7,8 + Địa 6A12,7A78 8+6+2+4 20     3 TTCM 23  
  39 Trần Thị Nguyễn Hằng ĐHSP Lịch sử Sử 8A 5,6,7,8 + Sử 9A4,5,6,7,8 4 +10 14     4+1 CN 8A6 + TPCM 19  
  40 Hồ Thị Thuỳ Dương CĐSP Sử Sử 9A1,2,3+ Sử 7A1,2,3,4,5 6 +10 16     4 CN 7A1 20  
  41 Huỳnh Thị Diễm Hằng CĐSP Địa Địa 7A1,2,3,4,5,6 +Địa 8A1+Địa 6A 3,4,5,6,7,8,9,10 12 +2+8 22     4 CN 7A4 26  
  42 Phạm Thị Thanh Hương CĐSP Địa Đia 9A12345678 + Địa 8A 2,3,4,5,6,7,8 8 +14 22     4 CN 8A7 26  
  43 Phạm Thị Ngọc Hương CĐSP Địa-GDCD                 Hộ sản tháng 1/10
  44 Đoàn Thị Như Thủy ĐHSP Lịch sử Sử 8A1,2,3,4 +Sử 6 4 +10 14     4 CN6A5 18  
  45 Dương Thị Phương ĐHSP GDCT GDCD 8,9 8 +8 16     4 CN8A1  20  
  46 Nguyễn Công Phi ĐHSP GDCT GDCD 6, GDCD7 10+8 18     4 CN7A7 22  
    Tổ Toán (8)       136         163  
  47 Trương Thị Mộng Tuyền ĐHSP Toán Toán 9A1,2,3,4 16 16     3 TTCM 19  
  48 Nguyễn Thuận Hải ĐHSP Toán Toán 9A5,6,7,8 16 16     4 +1+1 CN9A5 + TPCM + UV.CĐ 22  
  49 Nguyễn Văn Hoàng ĐHSP Toán Toán 6A1,2+Toán 7A6,7 8+8 16     3 TTDL  19  
  50 Lâm Anh Dũng ĐHSP Toán Toán 8A4,5,6,7,8 20 20         20  
  51 Trương Thanh Giang CĐSP Toán                 Hộ sản từ 17/12/2018
  52 Nguyễn Thị Ngọc Mỹ CĐSP Toán Toán 8A1,2,3 + Toán 7A5 12 +4 16     4 CN 7A5 20  
  53 Nguyễn Thị Trúc CĐSP Toán Toán 6A7 + Toán 7A1,2,8 4+12  16     4 CN 6A7 20  
  54 Trần Tý Hon CĐSP Toán Toán 6A3,4,6,8 16 16     3 Trực giám thị 1 buổi 19  
  55 Nguyễn Hoàng Thương CĐSP Toán Toán 6A5,9,10 + Toán 7A3,4 12+8 20     4 CN 6A9 24  
    Tổ Hoá - Sinh (7)       94         144  
  56 Nguyễn Thị Ngọc Huyền CĐSP Sinh Sinh 9A1,2,3,4,5,7,8  14 14     3 +2+4 CTCĐ +TKHĐ+ CN9A2  23  
  57 Nguyễn Thị Kim Hương ĐHSP Sinh Sinh 9A6 + Sinh 8A1,2,3 + Sinh 7A5,6,7,8 2 +6 +8 16     4 +1 CN9A6 +TPCM 21  
  58 Nguyễn Đức Hoàn ĐHSP Hoá - Sinh Hóa 9A6, 8 +Sinh 8A 4,5,6,7,8 4 + 10 14     3 +4+2 TTCM + CN9A8+TTrND 23  
  59 Lê Thị Thu Sang  ĐHSP Kĩ thuật Công Nghệ 7 8 8     3 +4+3 Thiết bị  + CN7A8+ G.Thị 1 buổi 18  
  60 Đặng Kiều Oanh CĐSP Sinh Sinh 7A 1,2,3,4   + Sinh 6A1,2 8 +4 12     4 +3 CN7A2 + PBM 19 Lớp TATC
  61 Vương Thị Mỹ Linh ĐHSP Hoá Hóa 8A1,2,3,4,5 + Hóa 9A5,7 10 +4 14     4 +3 CN9A7 + PBM 21  
  62 Nguyễn Văn Sang ĐHSP Sinh Sinh 6A3,4,5,6,7,8,9,10 16 16     3 Trực giám thị 1 buổi 19  
    Tổ TD - Nhạc- Họa (8)       113         139  
  63 Nguyễn Văn Thái ĐHSP Thể dục TD 9A123456 12 12     3+4 TTCM + CN9A1 19  
  64 Võ Thị Thu Hồng CĐSP Mỹ thuật MT 7,8+ MT6A1,2,3 8+8 +3 19     1 TPCM 20  
  65 Nguyễn Thị Hương CĐSP Mỹ thuật                 Hộ sản tháng 10/9
  66 Trần Thị Ngọc ĐHSP âm nhạc Nhạc 6A7,8,9,10, Nhạc 7,8 4+8+8 20         20  
  67 Nguyễn Tấn Tài ĐHSP Thể dục TD 6A1,2,3,4,5,6,7,8,9,10 20 20         20  
  68 Nguyễn Minh Hoàng CĐSP Thể dục TD 7A12 +TD 8A5,6,7,8 4 +8 12     6 Trực giám thị 2 buổi 18  
  69 Phạm Thanh Nhơn ĐH TDTT TD 9A78 + TD 8A1,2,3,4 4 +8 12     6 Trực giám thị 2 buổi 18  
  70 Lý Quang Bình ĐH TDTT  TD 7A3,4,5,6,7,8 12 12     6 Trực giám thị 2 buổi 18  
  71 Thái Quốc Việt CĐSP âm nhạc Nhạc 6A 1,2,3,4,5,6 6 6         6 Chi viện
  TỔNG CỘNG       883         1187  

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Video
Thư viện ảnh
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây